Tỷ giá Peso Colombia sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = CRC

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Colón Costa Rica 0.1435298 CRC
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡0.1435298 Hiện tại ₡0.1435298 Cao nhất ₡0.1435298
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1435298 CRC
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CRC
0.00%
7 ngày qua
-0.00026 CRC
-0.18%
30 ngày qua
+0.006162 CRC
+4.49%
1 năm qua
+0.014438 CRC
+11.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.11892502
Hôm nay
0.1435298
Cao nhất
0.14833059
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
+2.35%
Tháng 1
-7.72%
Tháng 2
+2.21%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
-1.04%
Tháng 5
+7.34%
Tháng 6
+9.80%
Tháng 7
-2.50%
Tháng 8
-2.98%
Tháng 9
+5.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.15311736 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15311736 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12092546 – 0.18100194 CRC
Năm biến động -23.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12576657 CRC
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.11122124 – 0.13920591 CRC
Năm biến động +9.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12689386 CRC
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.11319378 – 0.1374515 CRC
Năm biến động -14.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12456654 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11487425 – 0.13580351 CRC
Năm biến động +14.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13966514 CRC
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.11892502 – 0.14833059 CRC
Năm biến động +8.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.