Tỷ giá Colón Costa Rica sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Peso Colombia cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = COP

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Peso Colombia 6.96719445 COP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $6.96719445 Hiện tại $6.96719445 Cao nhất $6.96719445
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.96719445 COP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
+0.012606 COP
+0.18%
30 ngày qua
-0.305519 COP
-4.20%
1 năm qua
-0.779242 COP
-10.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.74169774
Hôm nay
6.96719445
Cao nhất
8.40865965
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
-2.29%
Tháng 1
+8.36%
Tháng 2
-2.16%
Tháng 3
+0.57%
Tháng 4
+1.05%
Tháng 5
-6.84%
Tháng 6
-8.92%
Tháng 7
+2.56%
Tháng 8
+3.07%
Tháng 9
-4.90%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 8.04015512 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.62824827 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.52480273 – 8.26955721 COP
Năm biến động +30.98%
2023
Tỷ giá trung bình 7.9774314 COP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
7.18360329 – 8.99108821 COP
Năm biến động -8.65%
2024
Tỷ giá trung bình 7.90059821 COP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
7.27529346 – 8.83440736 COP
Năm biến động +16.37%
2025
Tỷ giá trung bình 8.04015512 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.36357969 – 8.70517142 COP
Năm biến động -12.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.17384032 COP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
6.74169774 – 8.40865965 COP
Năm biến động -8.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.