Tỷ giá Peso Colombia sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Peso Cuba cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = CUP
Cập nhật
1
COP
=
0.00813771
CUP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 COP = ₱0.00813771 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = $122.88467184 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.00813771
Hiện tại
₱0.00813771
Cao nhất
₱0.00813771
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00813771 CUP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
+0.000018 CUP
+0.23%
30 ngày qua
+0.000391 CUP
+5.04%
1 năm qua
+0.001491 CUP
+22.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.00664679 Hôm nay
0.00813771 Cao nhất
0.0084724
0.00664679 Hôm nay
0.00813771 Cao nhất
0.0084724
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+2.72%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+3.61%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+10.40%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-3.69%
Tháng 9
+5.81%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00785835 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00609692 CUP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00507317
–
0.00691167
CUP
Năm biến động
-16.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00598814 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0051785
–
0.00670528
CUP
Năm biến động
+24.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0063376 CUP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00571767
–
0.00685555
CUP
Năm biến động
-12.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0063683 CUP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00577538
–
0.00696626
CUP
Năm biến động
+17.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00785835 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00676739
–
0.0084724
CUP
Năm biến động
+19.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.