Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Colombia cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = COP

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Peso Colombia 122.88467184 COP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $122.88467184 Hiện tại $122.88467184 Cao nhất $122.88467184
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
122.88467184 COP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.277256 COP
-0.23%
30 ngày qua
-6.108374 COP
-4.74%
1 năm qua
-27.56396 COP
-18.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
118.03026291
Hôm nay
122.88467184
Cao nhất
150.448632
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
-2.65%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
-3.48%
Tháng 3
-1.62%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-6.71%
Tháng 6
-9.42%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
+3.83%
Tháng 9
-5.49%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 167.87301574 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 165.34059666 COP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
144.68286447 – 197.11553072 COP
Năm biến động +19.15%
2023
Tỷ giá trung bình 167.87301574 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
149.13623724 – 193.10595794 COP
Năm biến động -19.64%
2024
Tỷ giá trung bình 158.14131343 COP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
145.86720948 – 174.89649161 COP
Năm biến động +13.72%
2025
Tỷ giá trung bình 157.32380014 COP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
143.54911087 – 173.14892291 COP
Năm biến động -14.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 127.58754345 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
118.03026291 – 147.7674186 COP
Năm biến động -16.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.