Tỷ giá Peso Colombia sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = ERN

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Nakfa Eritrea 0.00474041 ERN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk0.00474041 Hiện tại Nfk0.00474041 Cao nhất Nfk0.00474041
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00474041 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
+0.000011 ERN
+0.23%
30 ngày qua
+0.000234 ERN
+5.19%
1 năm qua
+0.000868 ERN
+22.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00387191
Hôm nay
0.00474041
Cao nhất
0.00493538
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+2.72%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+3.61%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+10.40%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-3.69%
Tháng 9
+5.81%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00457871 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00355161 ERN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00295524 – 0.00402622 ERN
Năm biến động -16.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00348824 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0030166 – 0.00390599 ERN
Năm biến động +24.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0036918 ERN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00333068 – 0.00399352 ERN
Năm biến động -12.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00370969 ERN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.0033643 – 0.00405801 ERN
Năm biến động +17.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00457871 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00394217 – 0.00493538 ERN
Năm biến động +19.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.