Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Colombia cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = COP

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Peso Colombia 210.95202 COP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $210.95202 Hiện tại $210.95202 Cao nhất $210.95202
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
210.95202 COP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.475957 COP
-0.23%
30 ngày qua
-10.953369 COP
-4.94%
1 năm qua
-47.318132 COP
-18.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
202.618618
Hôm nay
210.95202
Cao nhất
258.2701516
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
-2.65%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
-3.48%
Tháng 3
-1.62%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-6.71%
Tháng 6
-9.42%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
+3.83%
Tháng 9
-5.49%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 288.18201035 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 283.83463048 COP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
248.37220099 – 338.38166107 COP
Năm biến động +19.15%
2023
Tỷ giá trung bình 288.18201035 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
256.01720727 – 331.49856113 COP
Năm biến động -19.64%
2024
Tỷ giá trung bình 271.47592138 COP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
250.40537627 – 300.23897727 COP
Năm biến động +13.72%
2025
Tỷ giá trung bình 270.07252358 COP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
246.42597367 – 297.23898433 COP
Năm biến động -14.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 218.99589889 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
202.618618 – 253.66740193 COP
Năm biến động -16.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.