Tỷ giá Peso Colombia sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Cedi Ghana cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = GHS

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Cedi Ghana 0.00368353 GHS
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất GH₵0.00365946 Hiện tại GH₵0.00368353 Cao nhất GH₵0.00368353
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00368353 GHS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000006 GHS
+0.17%
7 ngày qua
+0.000026 GHS
+0.70%
30 ngày qua
+0.000134 GHS
+3.77%
1 năm qua
+0.000879 GHS
+31.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00277355
Hôm nay
0.00368353
Cao nhất
0.00376463
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.82%
Tháng 12
+6.99%
Tháng 1
-5.70%
Tháng 2
+6.88%
Tháng 3
+3.47%
Tháng 4
-4.87%
Tháng 5
+3.00%
Tháng 6
+13.52%
Tháng 7
-5.07%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+5.19%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00355287 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00209001 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00150351 – 0.00303837 GHS
Năm biến động +13.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00271599 GHS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00172543 – 0.0031295 GHS
Năm biến động +78.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00355287 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00302268 – 0.00391536 GHS
Năm biến động +7.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00311648 GHS
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00245337 – 0.00381533 GHS
Năm biến động -16.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00353302 GHS
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00277355 – 0.00376463 GHS
Năm biến động +32.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.