Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Colombia cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = COP
Cập nhật
1
GHS
=
271.88367972
COP
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = $271.88367972 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = GH₵0.00367804 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$271.79321994
Hiện tại
$271.88367972
Cao nhất
$273.26413262
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
271.88367972 COP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.062963 COP
-0.02%
7 ngày qua
-1.831746 COP
-0.67%
30 ngày qua
-10.120327 COP
-3.59%
1 năm qua
-84.660935 COP
-23.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
265.6300503 Hôm nay
271.88367972 Cao nhất
360.54820176
265.6300503 Hôm nay
271.88367972 Cao nhất
360.54820176
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+8.48%
Tháng 12
-6.54%
Tháng 1
+6.05%
Tháng 2
-6.44%
Tháng 3
-3.35%
Tháng 4
+5.12%
Tháng 5
-2.92%
Tháng 6
-11.91%
Tháng 7
+5.34%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-4.93%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 494.57843295 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
494.57843295 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
329.12360737
–
665.11146388
COP
Năm biến động
-12.21%
2023
Tỷ giá trung bình
370.55574324 COP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
319.54025483
–
579.56687962
COP
Năm biến động
-44.05%
2024
Tỷ giá trung bình
283.02906916 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
255.40448934
–
330.83244037
COP
Năm biến động
-7.18%
2025
Tỷ giá trung bình
327.37083189 COP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
262.10043129
–
407.60313195
COP
Năm biến động
+19.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
284.56341809 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
265.6300503
–
360.54820176
COP
Năm biến động
-24.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.