Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = INR

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Rupee Ấn Độ 0.02906414 INR
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₹0.02901291 Hiện tại ₹0.02906414 Cao nhất ₹0.02984787
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang INR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02906414 INR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000075 INR
-0.26%
7 ngày qua
-0.000994 INR
-3.31%
30 ngày qua
-0.000666 INR
-2.24%
1 năm qua
+0.006101 INR
+26.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02296302
Hôm nay
0.02906414
Cao nhất
0.03151145
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+4.68%
Tháng 1
-3.00%
Tháng 2
+6.36%
Tháng 3
+3.97%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
+6.19%
Tháng 6
+10.38%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
-2.66%
Tháng 9
+4.69%
Tháng 10
-3.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang INR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0290915 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01856102 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01603817 – 0.02054772 INR
Năm biến động -6.78%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01920751 INR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01662171 – 0.02168257 INR
Năm biến động +25.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02058951 INR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.01875366 – 0.02217353 INR
Năm biến động -9.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02156784 INR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.01932675 – 0.02432107 INR
Năm biến động +23.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0290915 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02385578 – 0.03151145 INR
Năm biến động +21.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.