Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Colombia cho thấy 1 Rupee Ấn Độ đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 INR = COP

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Peso Colombia 34.17093022 COP
+1.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $33.50322556 Hiện tại $34.17093022 Cao nhất $34.34377635
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của INR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 INR sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.17093022 COP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.414574 COP
+1.23%
7 ngày qua
+1.182006 COP
+3.58%
30 ngày qua
-0.370792 COP
-1.07%
1 năm qua
-9.377345 COP
-21.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
31.73449543
Hôm nay
34.17093022
Cao nhất
43.54827554
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-4.47%
Tháng 1
+3.09%
Tháng 2
-5.98%
Tháng 3
-3.82%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
-5.83%
Tháng 6
-9.41%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
+2.74%
Tháng 9
-4.48%
Tháng 10
+2.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 INR sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 54.07974462 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 54.07974462 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
48.66719982 – 62.35124492 COP
Năm biến động +7.27%
2023
Tỷ giá trung bình 52.36733143 COP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
46.12000253 – 60.16227128 COP
Năm biến động -20.11%
2024
Tỷ giá trung bình 48.65229956 COP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
45.09882794 – 53.32293321 COP
Năm biến động +10.59%
2025
Tỷ giá trung bình 46.52256147 COP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
41.11661221 – 51.74175826 COP
Năm biến động -18.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.49757819 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
31.73449543 – 41.91855994 COP
Năm biến động -18.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.