Tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Iraq cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = IQD
Cập nhật
1
COP
=
0.4787961
IQD
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = ع.د0.4787961 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = $2.08857175 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ع.د0.47618064
Hiện tại
ع.د0.4787961
Cao nhất
ع.د0.4787961
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4787961 IQD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000309 IQD
+0.06%
7 ngày qua
+0.000253 IQD
+0.05%
30 ngày qua
+0.082943 IQD
+20.95%
1 năm qua
+0.141402 IQD
+41.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.33739373 Hôm nay
0.4787961 Cao nhất
0.48425627
0.33739373 Hôm nay
0.4787961 Cao nhất
0.48425627
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.43%
Tháng 12
+3.45%
Tháng 1
-3.12%
Tháng 2
+3.75%
Tháng 3
+1.68%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+7.00%
Tháng 6
+10.03%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
-3.64%
Tháng 9
+22.25%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.4301583 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.34563179 IQD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.28756324
–
0.39169949
IQD
Năm biến động
-16.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.3149966 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27991945
–
0.34110463
IQD
Năm biến động
+11.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.3223462 IQD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.29128518
–
0.34826059
IQD
Năm biến động
-12.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.32391388 IQD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.29359368
–
0.35439987
IQD
Năm biến động
+17.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.4301583 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34429962
–
0.48425627
IQD
Năm biến động
+37.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.