Tỷ giá Dinar Iraq sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Dinar Iraq sang Peso Colombia cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = COP

Cập nhật
Dinar Iraq 1 IQD = Peso Colombia 2.08857175 COP
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $2.08857175 Hiện tại $2.08857175 Cao nhất $2.10004337
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.08857175 COP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001347 COP
-0.06%
7 ngày qua
-0.001104 COP
-0.05%
30 ngày qua
-0.437616 COP
-17.32%
1 năm qua
-0.875324 COP
-29.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.06502229
Hôm nay
2.08857175
Cao nhất
2.96389618
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
-3.34%
Tháng 1
+3.22%
Tháng 2
-3.62%
Tháng 3
-1.65%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
-6.54%
Tháng 6
-9.12%
Tháng 7
+1.51%
Tháng 8
+3.78%
Tháng 9
-18.20%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.17996978 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.91677168 COP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
2.55297753 – 3.47749595 COP
Năm biến động +19.11%
2023
Tỷ giá trung bình 3.17996978 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.93165183 – 3.57245623 COP
Năm biến động -10.52%
2024
Tỷ giá trung bình 3.10912911 COP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
2.87141303 – 3.43306173 COP
Năm biến động +13.94%
2025
Tỷ giá trung bình 3.09301379 COP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
2.82167145 – 3.4060679 COP
Năm biến động -14.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.35382469 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.06502229 – 2.90444697 COP
Năm biến động -27.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.