Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = LKR

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Rupee Sri Lanka 0.10501116 LKR
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨0.10448114 Hiện tại ₨0.10501116 Cao nhất ₨0.10504611
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10501116 LKR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000024 LKR
+0.02%
7 ngày qua
+0.000384 LKR
+0.37%
30 ngày qua
+0.005163 LKR
+5.17%
1 năm qua
+0.026644 LKR
+34.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.07836738
Hôm nay
0.10501116
Cao nhất
0.10863226
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
+2.53%
Tháng 1
-3.27%
Tháng 2
+5.82%
Tháng 3
+3.10%
Tháng 4
+2.77%
Tháng 5
+8.66%
Tháng 6
+9.96%
Tháng 7
-3.67%
Tháng 8
-2.92%
Tháng 9
+6.32%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.10060137 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07600801 LKR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.04948538 – 0.09575629 LKR
Năm biến động +50.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07621981 LKR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.06585605 – 0.08454114 LKR
Năm biến động +9.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0743405 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06497801 – 0.08360244 LKR
Năm biến động -20.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07441251 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.066173 – 0.08390433 LKR
Năm biến động +24.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10060137 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08157917 – 0.10863226 LKR
Năm biến động +27.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.