Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Colombia cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = COP

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Peso Colombia 9.54613418 COP
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $9.52495982 Hiện tại $9.54613418 Cao nhất $9.54613418
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.54613418 COP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.021174 COP
+0.22%
7 ngày qua
-0.011632 COP
-0.12%
30 ngày qua
-0.398147 COP
-4.00%
1 năm qua
-3.214277 COP
-25.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.20536889
Hôm nay
9.54613418
Cao nhất
12.7604114
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
-2.47%
Tháng 1
+3.38%
Tháng 2
-5.50%
Tháng 3
-3.00%
Tháng 4
-2.70%
Tháng 5
-7.97%
Tháng 6
-9.06%
Tháng 7
+3.81%
Tháng 8
+3.01%
Tháng 9
-5.95%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.65075913 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.65075913 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.44317782 – 20.20799067 COP
Năm biến động -33.71%
2023
Tỷ giá trung bình 13.1774001 COP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
11.82856004 – 15.18463355 COP
Năm biến động -8.99%
2024
Tỷ giá trung bình 13.51290179 COP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
11.96137298 – 15.38982178 COP
Năm biến động +25.98%
2025
Tỷ giá trung bình 13.47916811 COP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
11.91833562 – 15.11190418 COP
Năm biến động -19.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.98927316 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.20536889 – 12.25803177 COP
Năm biến động -21.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.