Tỷ giá Peso Colombia sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Loti Lesotho cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = LSL
Cập nhật
1
COP
=
0.0052631
LSL
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = L0.0052631 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = $190.00192699 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.00523477
Hiện tại
L0.0052631
Cao nhất
L0.0052631
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0052631 LSL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000003 LSL
+0.06%
7 ngày qua
+0.000043 LSL
+0.82%
30 ngày qua
+0.000155 LSL
+3.04%
1 năm qua
+0.0008 LSL
+17.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.0042106 Hôm nay
0.0052631 Cao nhất
0.00533062
0.0042106 Hôm nay
0.0052631 Cao nhất
0.00533062
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.56%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
-3.22%
Tháng 2
+11.83%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
-2.95%
Tháng 5
+7.75%
Tháng 6
+10.91%
Tháng 7
-3.89%
Tháng 8
-2.31%
Tháng 9
+7.48%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00504107 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0038533 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00346022
–
0.00415762
LSL
Năm biến động
-10.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0042977 LSL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00341101
–
0.00488197
LSL
Năm biến động
+35.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00451421 LSL
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00393881
–
0.00495654
LSL
Năm biến động
-10.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00441697 LSL
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00422453
–
0.0046494
LSL
COP tăng giá
+3.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00504107 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0042106
–
0.00533062
LSL
Năm biến động
+19.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.