Tỷ giá Loti Lesotho sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Peso Colombia cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = COP
Cập nhật
1
LSL
=
189.92062042
COP
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = $189.92062042 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = L0.00526536 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$189.92062042
Hiện tại
$189.92062042
Cao nhất
$191.03018791
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
189.92062042 COP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.188552 COP
-0.10%
7 ngày qua
-1.469638 COP
-0.77%
30 ngày qua
-6.433133 COP
-3.28%
1 năm qua
-34.124101 COP
-15.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
187.5953911 Hôm nay
189.92062042 Cao nhất
237.49564257
187.5953911 Hôm nay
189.92062042 Cao nhất
237.49564257
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.69%
Tháng 12
+0.78%
Tháng 1
+3.32%
Tháng 2
-10.58%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
+3.04%
Tháng 5
-7.20%
Tháng 6
-9.84%
Tháng 7
+4.05%
Tháng 8
+2.36%
Tháng 9
-6.96%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 259.92872163 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
259.92872163 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
240.5224806
–
288.99936926
COP
Năm biến động
+11.73%
2023
Tỷ giá trung bình
234.7198678 COP
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
204.83541434
–
293.16799755
COP
Năm biến động
-26.35%
2024
Tỷ giá trung bình
222.56256877 COP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
201.75365294
–
253.88385713
COP
Năm biến động
+11.66%
2025
Tỷ giá trung bình
226.46856112 COP
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
215.08143944
–
236.71273523
COP
LSL giảm giá
-2.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
198.94581235 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
187.5953911
–
237.49564257
COP
Năm biến động
-16.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.