Tỷ giá Peso Colombia sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = MRU
Cập nhật
1
COP
=
0.01280693
MRU
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = UM0.01280693 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = $78.0827514 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UM0.01273728
Hiện tại
UM0.01280693
Cao nhất
UM0.01280773
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01280693 MRU
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000001 MRU
-0.01%
7 ngày qua
+0.000191 MRU
+1.52%
30 ngày qua
+0.000694 MRU
+5.73%
1 năm qua
+0.002484 MRU
+24.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.01032022 Hôm nay
0.01280693 Cao nhất
0.01318822
0.01032022 Hôm nay
0.01280693 Cao nhất
0.01318822
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.61%
Tháng 12
+3.09%
Tháng 1
-2.99%
Tháng 2
+4.01%
Tháng 3
+0.67%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+6.95%
Tháng 6
+10.56%
Tháng 7
-1.97%
Tháng 8
-3.60%
Tháng 9
+7.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01223203 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00875887 MRU
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00748233
–
0.00977028
MRU
Năm biến động
-17.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00853705 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0070739
–
0.0102831
MRU
Năm biến động
+33.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00976261 MRU
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.00879046
–
0.01054243
MRU
Năm biến động
-11.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.009847 MRU
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00884358
–
0.01077917
MRU
Năm biến động
+17.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01223203 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0104843
–
0.01318822
MRU
Năm biến động
+21.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.