Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Peso Colombia cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = COP

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Peso Colombia 78.50355593 COP
+0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $78.07783814 Hiện tại $78.50355593 Cao nhất $78.50971325
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
78.50355593 COP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.425718 COP
+0.55%
7 ngày qua
-0.907749 COP
-1.14%
30 ngày qua
-3.391443 COP
-4.14%
1 năm qua
-18.366822 COP
-18.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
75.82526231
Hôm nay
78.50355593
Cao nhất
96.89715942
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.61%
Tháng 12
-2.99%
Tháng 1
+3.08%
Tháng 2
-3.85%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-6.50%
Tháng 6
-9.55%
Tháng 7
+2.01%
Tháng 8
+3.73%
Tháng 9
-6.55%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 118.68073576 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 114.80215471 COP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
102.3512022 – 133.64820727 COP
Năm biến động +21.10%
2023
Tỷ giá trung bình 118.68073576 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
97.24696207 – 141.36474435 COP
Năm biến động -25.02%
2024
Tỷ giá trung bình 102.65254959 COP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
94.85482331 – 113.75967527 COP
Năm biến động +12.48%
2025
Tỷ giá trung bình 101.75457602 COP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
92.77153731 – 113.07639594 COP
Năm biến động -14.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 82.00482632 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
75.82526231 – 95.38072199 COP
Năm biến động -17.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.