Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Namibia cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = NAD

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Đô la Namibia 0.00528787 NAD
+0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00523477 Hiện tại $0.00528787 Cao nhất $0.00528787
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00528787 NAD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000028 NAD
+0.53%
7 ngày qua
+0.000061 NAD
+1.18%
30 ngày qua
+0.000235 NAD
+4.66%
1 năm qua
+0.0008 NAD
+17.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00421183
Hôm nay
0.00528787
Cao nhất
0.00533062
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.56%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
-3.05%
Tháng 2
+11.79%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
-2.95%
Tháng 5
+7.76%
Tháng 6
+10.91%
Tháng 7
-3.89%
Tháng 8
-2.31%
Tháng 9
+7.48%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00504268 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00384134 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00345637 – 0.00418437 NAD
Năm biến động -10.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00430797 NAD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00340801 – 0.00498589 NAD
Năm biến động +35.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00451411 NAD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00393881 – 0.00495654 NAD
Năm biến động -10.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00441751 NAD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.00422457 – 0.00464987 NAD
COP tăng giá +3.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00504268 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00421183 – 0.00533062 NAD
Năm biến động +20.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.