Tỷ giá Đô la Namibia sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Peso Colombia cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = COP

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Peso Colombia 189.92148406 COP
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $189.92148406 Hiện tại $189.92148406 Cao nhất $191.03018791
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
189.92148406 COP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.187689 COP
-0.10%
7 ngày qua
-1.468774 COP
-0.77%
30 ngày qua
-5.640882 COP
-2.88%
1 năm qua
-34.123237 COP
-15.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
187.5953911
Hôm nay
189.92148406
Cao nhất
237.42655268
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.69%
Tháng 12
+0.78%
Tháng 1
+3.15%
Tháng 2
-10.55%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
+3.04%
Tháng 5
-7.20%
Tháng 6
-9.84%
Tháng 7
+4.05%
Tháng 8
+2.36%
Tháng 9
-6.96%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 260.79946382 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 260.79946382 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
238.984512 – 289.32103714 COP
Năm biến động +11.73%
2023
Tỷ giá trung bình 234.25359317 COP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
200.56599561 – 293.42664975 COP
Năm biến động -26.18%
2024
Tỷ giá trung bình 222.56545625 COP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
201.75365294 – 253.88385713 COP
Năm biến động +11.66%
2025
Tỷ giá trung bình 226.44179044 COP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
215.05994981 – 236.71044648 COP
NAD giảm giá -2.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 198.94015009 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
187.5953911 – 237.42655268 COP
Năm biến động -16.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.