Tỷ giá Peso Colombia sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = TJS
Cập nhật
1
COP
=
0.00290541
TJS
Không thay đổi
Tỷ giá
1 COP = SM0.00290541 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = $344.18515129 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM0.00290541
Hiện tại
SM0.00290541
Cao nhất
SM0.00290541
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00290541 TJS
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TJS
0.00%
7 ngày qua
+0.000002 TJS
+0.06%
30 ngày qua
+0.000132 TJS
+4.77%
1 năm qua
+0.000535 TJS
+22.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.00237069 Hôm nay
0.00290541 Cao nhất
0.00304218
0.00237069 Hôm nay
0.00290541 Cao nhất
0.00304218
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.42%
Tháng 12
+3.77%
Tháng 1
-1.40%
Tháng 2
+4.49%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
-2.06%
Tháng 5
+7.31%
Tháng 6
+9.79%
Tháng 7
-1.54%
Tháng 8
-3.79%
Tháng 9
+5.57%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00282016 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00261479 TJS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00198463
–
0.00346341
TJS
Năm biến động
-24.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.002516 TJS
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00205341
–
0.00284751
TJS
Năm biến động
+33.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00265477 TJS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00237099
–
0.00290695
TJS
Năm biến động
-12.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0024618 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00225168
–
0.00268219
TJS
Năm biến động
-0.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00282016 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00244069
–
0.00304218
TJS
Năm biến động
+18.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.