Tỷ giá Peso Colombia sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = TMT

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Manat Turkmenistan 0.00110768 TMT
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T0.00110768 Hiện tại T0.00110768 Cao nhất T0.00110768
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00110768 TMT
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 TMT
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 TMT
+0.08%
30 ngày qua
+0.000052 TMT
+4.89%
1 năm qua
+0.000204 TMT
+22.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00090345
Hôm nay
0.00110768
Cao nhất
0.00115159
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
+2.43%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+3.90%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
+7.49%
Tháng 6
+10.71%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-3.41%
Tháng 9
+5.66%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00106989 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00082995 TMT
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00068956 – 0.00095482 TMT
Năm biến động -16.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00081501 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00070589 – 0.00091146 TMT
Năm biến động +24.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00086249 TMT
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00077938 – 0.00093448 TMT
Năm biến động -12.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00086698 TMT
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00078725 – 0.00094687 TMT
Năm biến động +17.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00106989 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00091984 – 0.00115159 TMT
Năm biến động +18.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.