Tỷ giá Peso Colombia sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = XOF

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Franc CFA Tây Phi 0.18492111 XOF
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CFA0.18492111 Hiện tại CFA0.18492111 Cao nhất CFA0.18577756
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18492111 XOF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000177 XOF
-0.10%
7 ngày qua
+0.000297 XOF
+0.16%
30 ngày qua
+0.008843 XOF
+5.02%
1 năm qua
+0.038109 XOF
+25.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.14508247
Hôm nay
0.18492111
Cao nhất
0.18795527
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.56%
Tháng 12
+1.81%
Tháng 1
-2.06%
Tháng 2
+5.51%
Tháng 3
+0.43%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
+9.19%
Tháng 6
+8.90%
Tháng 7
-2.41%
Tháng 8
-1.45%
Tháng 9
+7.01%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.17710739 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14729403 XOF
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.12655277 – 0.16281895 XOF
Năm biến động -11.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14093718 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12437864 – 0.15736451 XOF
Năm biến động +20.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14917777 XOF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.13556426 – 0.16133045 XOF
Năm biến động -6.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14358528 XOF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.13261465 – 0.15416508 XOF
Năm biến động +3.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17710739 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14766345 – 0.18795527 XOF
Năm biến động +24.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.