Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Peso Colombia cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = COP

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Peso Colombia 5.40771144 COP
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $5.38278155 Hiện tại $5.40771144 Cao nhất $5.40771144
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.40771144 COP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.005169 COP
+0.10%
7 ngày qua
-0.008713 COP
-0.16%
30 ngày qua
-0.271597 COP
-4.78%
1 năm qua
-1.403716 COP
-20.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.32041477
Hôm nay
5.40771144
Cao nhất
6.89263159
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.59%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
-5.23%
Tháng 3
-0.43%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
-8.42%
Tháng 6
-8.17%
Tháng 7
+2.47%
Tháng 8
+1.48%
Tháng 9
-6.55%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 7.13040582 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.82039681 COP
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
6.14179122 – 7.90184221 COP
Năm biến động +12.37%
2023
Tỷ giá trung bình 7.13040582 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.35467304 – 8.03996576 COP
Năm biến động -17.06%
2024
Tỷ giá trung bình 6.71650565 COP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
6.19845803 – 7.37657574 COP
Năm biến động +6.57%
2025
Tỷ giá trung bình 6.97417391 COP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
6.48655327 – 7.54064474 COP
Năm biến động -3.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.67077878 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.32041477 – 6.77215642 COP
Năm biến động -19.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.