Tỷ giá Colón Costa Rica sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Đô la Brunei cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = BND

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Đô la Brunei 0.00281299 BND
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00280947 Hiện tại $0.00281299 Cao nhất $0.00281299
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00281299 BND
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000004 BND
+0.13%
7 ngày qua
0.000000 BND
0.01%
30 ngày qua
+0.00002 BND
+0.71%
1 năm qua
+0.000215 BND
+8.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00254242
Hôm nay
0.00281299
Cao nhất
0.00285844
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.59%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
+4.78%
Tháng 2
+3.50%
Tháng 3
+1.68%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
-0.43%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
-0.42%
Tháng 9
+0.51%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00279526 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00214082 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0020045 – 0.00232802 BND
Năm biến động +9.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00248113 BND
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.00226007 – 0.00258983 BND
Năm biến động +12.11%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00259245 BND
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00246527 – 0.00272513 BND
CRC tăng giá +5.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00259454 BND
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00251744 – 0.00273323 BND
CRC giảm giá -3.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00279526 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00254242 – 0.00285844 BND
Năm biến động +8.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.