Tỷ giá Colón Costa Rica sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = BOB

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Boliviano Bolivia 0.0242388 BOB
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $b0.02415895 Hiện tại $b0.0242388 Cao nhất $b0.0242388
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0242388 BOB
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000019 BOB
-0.08%
7 ngày qua
-0.001803 BOB
-6.92%
30 ngày qua
+0.000142 BOB
+0.59%
1 năm qua
+0.010417 BOB
+75.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01374802
Hôm nay
0.0242388
Cao nhất
0.02763691
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.81%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
+4.82%
Tháng 2
+1.48%
Tháng 3
+2.27%
Tháng 4
+0.58%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
+71.59%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-8.21%
Tháng 9
+0.62%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02326661 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01070392 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00995278 – 0.01189769 BOB
Năm biến động +10.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0127646 BOB
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.01167813 – 0.01331717 BOB
Năm biến động +13.89%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01341031 BOB
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.012924 – 0.01386949 BOB
Năm ổn định +2.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01372214 BOB
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.01343448 – 0.01420114 BOB
Năm ổn định +2.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02326661 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0138918 – 0.02763691 BOB
Năm biến động +73.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.