Tỷ giá Colón Costa Rica sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Peso Cuba cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = CUP
Cập nhật
1
CRC
=
0.05665225
CUP
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CRC = ₱0.05665225 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ₡17.65155045 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱0.05646562
Hiện tại
₱0.05665225
Cao nhất
₱0.05669702
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05665225 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000045 CUP
-0.08%
7 ngày qua
+0.000091 CUP
+0.16%
30 ngày qua
+0.000333 CUP
+0.59%
1 năm qua
+0.005325 CUP
+10.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.05124961 Hôm nay
0.05665225 Cao nhất
0.05769344
0.05124961 Hôm nay
0.05665225 Cao nhất
0.05769344
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
+5.83%
Tháng 2
+1.37%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
+0.62%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05627001 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CRC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03998544 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0372294
–
0.0443056
CUP
Năm biến động
+9.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04758403 CUP
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.0435156
–
0.0495581
CUP
Năm biến động
+13.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04995691 CUP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.04814481
–
0.05169336
CUP
Năm ổn định
+2.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05111634 CUP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.05005724
–
0.05273407
CUP
Năm ổn định
+2.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05627001 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05158925
–
0.05769344
CUP
CRC tăng giá
+9.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.