Tỷ giá Peso Cuba sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = CRC

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Colón Costa Rica 17.63761192 CRC
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡17.63761192 Hiện tại ₡17.63761192 Cao nhất ₡17.63761192
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.63761192 CRC
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 CRC
0.00%
7 ngày qua
-0.071836 CRC
-0.41%
30 ngày qua
-0.119278 CRC
-0.67%
1 năm qua
-1.784046 CRC
-9.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
17.33299363
Hôm nay
17.63761192
Cao nhất
19.51234412
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-5.51%
Tháng 2
-1.35%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 25.05634007 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.05634007 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.57051274 – 26.86048944 CRC
Năm biến động -9.03%
2023
Tỷ giá trung bình 21.03040871 CRC
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
20.17833639 – 22.9802621 CRC
Năm biến động -12.03%
2024
Tỷ giá trung bình 20.0218994 CRC
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
19.34484447 – 20.770672 CRC
Năm ổn định -2.28%
2025
Tỷ giá trung bình 19.56452723 CRC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
18.96307313 – 19.97713192 CRC
Năm ổn định -2.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.78029016 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.33299363 – 19.38388171 CRC
CUP giảm giá -8.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.