Tỷ giá Colón Costa Rica sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = EGP

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Bảng Ai Cập 0.11889643 EGP
-0.89% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.11854711 Hiện tại £0.11889643 Cao nhất £0.11889643
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11889643 EGP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001072 EGP
-0.89%
7 ngày qua
-0.004242 EGP
-3.44%
30 ngày qua
+0.004356 EGP
+3.80%
1 năm qua
+0.024598 EGP
+26.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.09374376
Hôm nay
0.11889643
Cao nhất
0.12362445
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 12
-1.15%
Tháng 1
+7.39%
Tháng 2
+15.95%
Tháng 3
+2.32%
Tháng 4
-1.81%
Tháng 5
-5.69%
Tháng 6
+4.79%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+1.46%
Tháng 9
+7.98%
Tháng 10
-3.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.11613355 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0299514 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02416705 – 0.04261235 EGP
Năm biến động +72.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05667242 EGP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.04176856 – 0.05949027 EGP
Năm biến động +42.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08801094 EGP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.05924199 – 0.10125688 EGP
Năm biến động +67.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09774785 EGP
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.09373819 – 0.10246281 EGP
CRC giảm giá -3.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11613355 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09440393 – 0.12362445 EGP
Năm biến động +24.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.