Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = CRC
Cập nhật
1
EGP
=
8.4106812
CRC
+0.90% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = ₡8.4106812 CRC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CRC = £0.11889643 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₡8.4106812
Hiện tại
₡8.4106812
Cao nhất
₡8.43546485
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang CRC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.4106812 CRC
2026-11-07
24 giờ qua
+0.075127 CRC
+0.90%
7 ngày qua
+0.289746 CRC
+3.57%
30 ngày qua
-0.319893 CRC
-3.66%
1 năm qua
-2.193914 CRC
-20.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
8.08901504 Hôm nay
8.4106812 Cao nhất
10.66737706
8.08901504 Hôm nay
8.4106812 Cao nhất
10.66737706
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
-6.88%
Tháng 2
-13.75%
Tháng 3
-2.27%
Tháng 4
+1.84%
Tháng 5
+6.04%
Tháng 6
-4.57%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-1.44%
Tháng 9
-7.39%
Tháng 10
+3.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang CRC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 34.33768724 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
34.33768724 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.46737663
–
41.37865032
CRC
Năm biến động
-42.19%
2023
Tỷ giá trung bình
17.69211417 CRC
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
16.80947045
–
23.94145334
CRC
Năm biến động
-29.68%
2024
Tỷ giá trung bình
11.71422314 CRC
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
9.8758726
–
16.87991795
CRC
Năm biến động
-40.40%
2025
Tỷ giá trung bình
10.23621667 CRC
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
9.75963837
–
10.66801038
CRC
EGP tăng giá
+3.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.6355575 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.08901504
–
10.59277979
CRC
Năm biến động
-19.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.