Tỷ giá Colón Costa Rica sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = ERN
Cập nhật
1
CRC
=
0.0328926
ERN
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CRC = Nfk0.0328926 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ₡30.4019786 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.0328926
Hiện tại
Nfk0.0328926
Cao nhất
Nfk0.03302739
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0328926 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000135 ERN
-0.41%
7 ngày qua
-0.000001 ERN
30 ngày qua
+0.000151 ERN
+0.46%
1 năm qua
+0.002993 ERN
+10.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.02985414 Hôm nay
0.0328926 Cao nhất
0.03360783
0.02985414 Hôm nay
0.0328926 Cao nhất
0.03360783
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
+5.83%
Tháng 2
+1.37%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
+0.62%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03277644 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CRC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0232925 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02168703
–
0.02580908
ERN
Năm biến động
+9.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02771885 ERN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.0253489
–
0.0288688
ERN
Năm biến động
+13.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02910111 ERN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.02804552
–
0.03011264
ERN
Năm ổn định
+2.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02977651 ERN
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.02915955
–
0.03071887
ERN
Năm ổn định
+2.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03277644 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03005199
–
0.03360783
ERN
CRC tăng giá
+9.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.