Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = CRC

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Colón Costa Rica 30.4019786 CRC
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₡30.27790047 Hiện tại ₡30.4019786 Cao nhất ₡30.4019786
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.4019786 CRC
2026-11-02
24 giờ qua
+0.124078 CRC
+0.41%
7 ngày qua
+0.00076 CRC
30 ngày qua
-0.140249 CRC
-0.46%
1 năm qua
-2.938533 CRC
-8.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
29.7549724
Hôm nay
30.4019786
Cao nhất
33.49619073
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-5.51%
Tháng 2
-1.35%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 43.01337395 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 43.01337395 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.74604687 – 46.11050379 CRC
Năm biến động -9.03%
2023
Tỷ giá trung bình 36.10220162 CRC
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
34.63947747 – 39.44944993 CRC
Năm biến động -12.03%
2024
Tỷ giá trung bình 34.37092729 CRC
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
33.20864967 – 35.65632027 CRC
Năm ổn định -2.28%
2025
Tỷ giá trung bình 33.58577175 CRC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
32.55327553 – 34.29407647 CRC
Năm ổn định -2.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 30.5199716 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.7549724 – 33.2756636 CRC
ERN giảm giá -8.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.