Tỷ giá Colón Costa Rica sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Franc Guinea cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = GNF

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Franc Guinea 19.46396258 GNF
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FG19.46350012 Hiện tại FG19.46396258 Cao nhất FG19.46396258
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.46396258 GNF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00032 GNF
7 ngày qua
+0.07167 GNF
+0.37%
30 ngày qua
+0.364723 GNF
+1.91%
1 năm qua
+2.152195 GNF
+12.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
17.28033326
Hôm nay
19.46396258
Cao nhất
19.67023095
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
+5.00%
Tháng 2
+1.51%
Tháng 3
+2.27%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
+0.35%
Tháng 7
+1.66%
Tháng 8
-1.12%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 19.23230022 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CRC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.67430153 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.62454024 – 15.08050549 GNF
Năm biến động +3.38%
2023
Tỷ giá trung bình 15.92529764 GNF
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
14.56780408 – 16.54973638 GNF
Năm biến động +12.82%
2024
Tỷ giá trung bình 16.7073002 GNF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
16.10638303 – 17.25263312 GNF
Năm ổn định +2.59%
2025
Tỷ giá trung bình 17.20358077 GNF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
16.82973317 – 17.7974493 GNF
CRC tăng giá +3.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.23230022 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.57504729 – 19.67023095 GNF
CRC tăng giá +10.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.