Tỷ giá Colón Costa Rica sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = ILS

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Sheqel Israel mới 0.0068987 ILS
-0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₪0.00686337 Hiện tại ₪0.0068987 Cao nhất ₪0.00692377
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0068987 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000025 ILS
-0.36%
7 ngày qua
+0.000052 ILS
+0.76%
30 ngày qua
+0.000236 ILS
+3.54%
1 năm qua
+0.000402 ILS
+6.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00618103
Hôm nay
0.0068987
Cao nhất
0.00692377
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.94%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+7.38%
Tháng 2
+2.04%
Tháng 3
-3.78%
Tháng 4
-4.25%
Tháng 5
+5.46%
Tháng 6
+3.16%
Tháng 7
-1.38%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
+2.94%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00718 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00521762 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0048088 – 0.00608819 ILS
Năm biến động +24.70%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00681581 ILS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.00586605 – 0.00767955 ILS
Năm biến động +16.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00718 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00685125 – 0.0076119 ILS
CRC tăng giá +3.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00684901 ILS
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.00637052 – 0.00745304 ILS
Năm biến động -10.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00671421 ILS
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.00618103 – 0.00692377 ILS
Năm biến động +7.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.