Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = CRC

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Colón Costa Rica 145.46494045 CRC
+0.72% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₡144.42990657 Hiện tại ₡145.46494045 Cao nhất ₡145.46494045
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
145.46494045 CRC
2026-11-02
24 giờ qua
+1.035034 CRC
+0.72%
7 ngày qua
-1.375125 CRC
-0.94%
30 ngày qua
-4.625862 CRC
-3.08%
1 năm qua
-8.465436 CRC
-5.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
144.42990657
Hôm nay
145.46494045
Cao nhất
161.78520469
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.03%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-6.87%
Tháng 2
-2.00%
Tháng 3
+3.93%
Tháng 4
+4.44%
Tháng 5
-5.18%
Tháng 6
-3.06%
Tháng 7
+1.40%
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
-2.85%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 192.43294496 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 192.43294496 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
164.25240306 – 207.95201632 CRC
Năm biến động -19.81%
2023
Tỷ giá trung bình 147.233283 CRC
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
130.21596773 – 170.47233647 CRC
Năm biến động -14.03%
2024
Tỷ giá trung bình 139.33303425 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
131.37322903 – 145.95882307 CRC
ILS giảm giá -3.33%
2025
Tỷ giá trung bình 146.28455283 CRC
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
134.17339996 – 156.97304045 CRC
Năm biến động +11.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 149.02806527 CRC
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
144.42990657 – 161.78520469 CRC
Năm biến động -6.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.