Tỷ giá Colón Costa Rica sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Króna Iceland cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = ISK
Cập nhật
1
CRC
=
0.26649581
ISK
-0.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CRC = kr0.26649581 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = ₡3.75240417 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr0.2657941
Hiện tại
kr0.26649581
Cao nhất
kr0.26758214
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26649581 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001753 ISK
-0.65%
7 ngày qua
-0.000493 ISK
-0.18%
30 ngày qua
+0.000351 ISK
+0.13%
1 năm qua
+0.014882 ISK
+5.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.24298216 Hôm nay
0.26649581 Cao nhất
0.27898423
0.24298216 Hôm nay
0.26649581 Cao nhất
0.27898423
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.35%
Tháng 12
-2.03%
Tháng 1
+5.11%
Tháng 2
+3.71%
Tháng 3
+0.59%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-1.65%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
-1.06%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.26766624 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21033138 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18677744
–
0.24654693
ISK
Năm biến động
+19.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25465871 ISK
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.23932755
–
0.27068908
ISK
Năm biến động
+9.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26766624 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25753603
–
0.28371955
ISK
CRC tăng giá
+4.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2545897 ISK
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.23907175
–
0.28252262
ISK
Năm biến động
-7.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26683104 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.24298216
–
0.27898423
ISK
Năm biến động
+5.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.