Tỷ giá Colón Costa Rica sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Yên Nhật cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = JPY

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Yên Nhật 0.34685839 JPY
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥0.34570594 Hiện tại ¥0.34685839 Cao nhất ¥0.3474167
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34685839 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000106 JPY
-0.03%
7 ngày qua
+0.002053 JPY
+0.60%
30 ngày qua
+0.002341 JPY
+0.68%
1 năm qua
+0.039452 JPY
+12.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.30465529
Hôm nay
0.34685839
Cao nhất
0.36111181
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+6.38%
Tháng 2
+3.01%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
+2.07%
Tháng 5
+1.70%
Tháng 6
-2.62%
Tháng 7
+2.27%
Tháng 8
-2.45%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.34523958 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20426902 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17755425 – 0.24409037 JPY
Năm biến động +25.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.25989236 JPY
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.2208996 – 0.28641134 JPY
Năm biến động +22.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.29386788 JPY
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.27032128 – 0.31458996 JPY
Năm biến động +14.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.29709272 JPY
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.27876312 – 0.32054935 JPY
Năm biến động +2.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34523958 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30693401 – 0.36111181 JPY
Năm biến động +9.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.