Tỷ giá Yên Nhật sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = CRC

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Colón Costa Rica 2.89085623 CRC
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₡2.88030864 Hiện tại ₡2.89085623 Cao nhất ₡2.89085623
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.89085623 CRC
2026-11-02
24 giờ qua
+0.008712 CRC
+0.30%
7 ngày qua
-0.016784 CRC
-0.58%
30 ngày qua
-0.011753 CRC
-0.40%
1 năm qua
-0.362167 CRC
-11.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.76922541
Hôm nay
2.89085623
Cao nhất
3.28239829
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-6.00%
Tháng 2
-2.92%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
-2.03%
Tháng 5
-1.67%
Tháng 6
+2.69%
Tháng 7
-2.22%
Tháng 8
+2.51%
Tháng 9
-0.63%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.94265116 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.94265116 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.09684339 – 5.63208158 CRC
Năm biến động -20.14%
2023
Tỷ giá trung bình 3.86593697 CRC
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
3.49148188 – 4.52694356 CRC
Năm biến động -18.31%
2024
Tỷ giá trung bình 3.40773487 CRC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
3.17874104 – 3.6993018 CRC
Năm biến động -12.50%
2025
Tỷ giá trung bình 3.36997374 CRC
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
3.11964442 – 3.58727513 CRC
Năm biến động -2.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.89801053 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.76922541 – 3.25802936 CRC
Năm biến động -8.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.