Tỷ giá Colón Costa Rica sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Loti Lesotho cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = LSL
Cập nhật
1
CRC
=
0.03613697
LSL
-1.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CRC = L0.03613697 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = ₡27.67248813 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.03613697
Hiện tại
L0.03613697
Cao nhất
L0.03623859
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03613697 LSL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000391 LSL
-1.07%
7 ngày qua
-0.000525 LSL
-1.43%
30 ngày qua
-0.000212 LSL
-0.58%
1 năm qua
+0.001557 LSL
+4.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.03189004 Hôm nay
0.03613697 Cao nhất
0.0370876
0.03189004 Hôm nay
0.03613697 Cao nhất
0.0370876
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.79%
Tháng 12
-3.05%
Tháng 1
+4.88%
Tháng 2
+9.41%
Tháng 3
+1.15%
Tháng 4
-1.93%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
-1.43%
Tháng 8
+0.69%
Tháng 9
+2.21%
Tháng 10
-1.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03610652 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02544182 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02204304
–
0.02998557
LSL
Năm biến động
+17.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0341347 LSL
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.02856588
–
0.03688442
LSL
Năm biến động
+24.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03555821 LSL
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.03304837
–
0.03828524
LSL
Năm biến động
+4.22%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03549853 LSL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.03332242
–
0.03833992
LSL
Năm biến động
-10.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03610652 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03189004
–
0.0370876
LSL
Năm biến động
+8.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.