Tỷ giá Loti Lesotho sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = CRC
Cập nhật
1
LSL
=
27.59673896
CRC
+0.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = ₡27.59673896 CRC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CRC = L0.03623617 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₡27.59489513
Hiện tại
₡27.59673896
Cao nhất
₡27.59673896
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang CRC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.59673896 CRC
2026-11-05
24 giờ qua
+0.220102 CRC
+0.80%
7 ngày qua
+0.320727 CRC
+1.18%
30 ngày qua
+0.085629 CRC
+0.31%
1 năm qua
-1.321545 CRC
-4.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
26.96319052 Hôm nay
27.59673896 Cao nhất
31.35775479
26.96319052 Hôm nay
27.59673896 Cao nhất
31.35775479
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.94%
Tháng 12
+3.15%
Tháng 1
-4.65%
Tháng 2
-8.60%
Tháng 3
-1.14%
Tháng 4
+1.97%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
+1.45%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
-2.16%
Tháng 10
+1.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang CRC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 39.65437312 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
39.65437312 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.34937283
–
45.36578859
CRC
Năm biến động
-14.70%
2023
Tỷ giá trung bình
29.38906037 CRC
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
27.11171695
–
35.0068016
CRC
Năm biến động
-19.37%
2024
Tỷ giá trung bình
28.15755786 CRC
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
26.11972956
–
30.25867563
CRC
Năm biến động
-4.05%
2025
Tỷ giá trung bình
28.19872509 CRC
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
26.08247334
–
30.00982285
CRC
Năm biến động
+11.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.71050497 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.96319052
–
31.35775479
CRC
Năm biến động
-8.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.