Tỷ giá Colón Costa Rica sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = PGK

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Kina Papua New Guinea 0.01000786 PGK
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất K0.01000785 Hiện tại K0.01000786 Cao nhất K0.01000786
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01000786 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PGK
0.00%
7 ngày qua
+0.000194 PGK
+1.97%
30 ngày qua
+0.00022 PGK
+2.25%
1 năm qua
+0.001607 PGK
+19.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00837608
Hôm nay
0.01000786
Cao nhất
0.01006849
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.24%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
+7.07%
Tháng 2
+1.93%
Tháng 3
+1.88%
Tháng 4
+1.15%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
+2.17%
Tháng 7
+0.13%
Tháng 8
+1.01%
Tháng 9
+1.37%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0097771 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00547352 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00418371 – 0.00611129 PGK
Năm biến động +9.77%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00665878 PGK
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00595254 – 0.00726387 PGK
Năm biến động +21.79%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00755215 PGK
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.00714077 – 0.00806117 PGK
Năm biến động +9.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00822501 PGK
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.00785538 – 0.00871848 PGK
CRC tăng giá +7.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0097771 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00855778 – 0.01006849 PGK
Năm biến động +16.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.