Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = CRC

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Colón Costa Rica 99.92150953 CRC
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡99.92150953 Hiện tại ₡99.92150953 Cao nhất ₡99.92152404
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
99.92150953 CRC
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000015 CRC
7 ngày qua
-1.973206 CRC
-1.94%
30 ngày qua
-2.249189 CRC
-2.20%
1 năm qua
-18.981801 CRC
-15.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
99.31980566
Hôm nay
99.92150953
Cao nhất
119.38763479
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.25%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-6.61%
Tháng 2
-1.89%
Tháng 3
-1.85%
Tháng 4
-1.13%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
-2.12%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
-1.00%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 183.05520806 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 183.05520806 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
163.63160604 – 239.02257511 CRC
Năm biến động -8.90%
2023
Tỷ giá trung bình 150.48887572 CRC
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
137.66759943 – 167.99537575 CRC
Năm biến động -17.89%
2024
Tỷ giá trung bình 132.52618974 CRC
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
124.05147796 – 140.04091512 CRC
Năm biến động -8.80%
2025
Tỷ giá trung bình 121.65440604 CRC
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
114.69893699 – 127.30125658 CRC
PGK giảm giá -6.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 102.39033787 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
99.31980566 – 116.85274709 CRC
Năm biến động -14.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.