Tỷ giá Colón Costa Rica sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Leu Romania cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = RON

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Leu Romania 0.01048024 RON
-0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei0.01048024 Hiện tại lei0.01048024 Cao nhất lei0.01052957
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01048024 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000049 RON
-0.47%
7 ngày qua
-0.000001 RON
-0.01%
30 ngày qua
+0.000119 RON
+1.15%
1 năm qua
+0.001653 RON
+18.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00852846
Hôm nay
0.01048024
Cao nhất
0.01058933
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-0.53%
Tháng 1
+6.21%
Tháng 2
+3.67%
Tháng 3
+3.07%
Tháng 4
+1.98%
Tháng 5
+1.62%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+1.93%
Tháng 9
+3.33%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01023401 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00728164 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00671242 – 0.00820458 RON
Năm biến động +16.70%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00845285 RON
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00779017 – 0.00889602 RON
Năm biến động +10.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00892315 RON
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00842964 – 0.00954838 RON
Năm biến động +9.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00886633 RON
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.0084665 – 0.00966625 RON
Năm biến động -7.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01023401 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00852846 – 0.01058933 RON
Năm biến động +20.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.