Tỷ giá Leu Romania sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = CRC

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Colón Costa Rica 95.41767183 CRC
+0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₡94.97062168 Hiện tại ₡95.41767183 Cao nhất ₡95.41767183
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
95.41767183 CRC
2026-11-02
24 giờ qua
+0.44705 CRC
+0.47%
7 ngày qua
+0.012345 CRC
+0.01%
30 ngày qua
-1.094455 CRC
-1.13%
1 năm qua
-17.870857 CRC
-15.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
94.43470742
Hôm nay
95.41767183
Cao nhất
117.25448947
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.78%
Tháng 12
+0.53%
Tháng 1
-5.84%
Tháng 2
-3.54%
Tháng 3
-2.98%
Tháng 4
-1.94%
Tháng 5
-1.59%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-1.90%
Tháng 9
-3.22%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 137.88480989 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 137.88480989 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
121.8831549 – 148.97759428 CRC
Năm biến động -14.31%
2023
Tỷ giá trung bình 118.41694857 CRC
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
112.40984062 – 128.36693996 CRC
Năm biến động -9.48%
2024
Tỷ giá trung bình 112.15406641 CRC
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
104.72985684 – 118.62896064 CRC
Năm biến động -8.49%
2025
Tỷ giá trung bình 112.92981128 CRC
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
103.45270774 – 118.1125099 CRC
Năm biến động +8.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 97.90854298 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
94.43470742 – 117.25448947 CRC
Năm biến động -16.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.