Tỷ giá Colón Costa Rica sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = TOP
Cập nhật
1
CRC
=
0.00529728
TOP
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CRC = T$0.00529728 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = ₡188.77605077 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T$0.00527983
Hiện tại
T$0.00529728
Cao nhất
T$0.00529728
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00529728 TOP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000017 TOP
+0.33%
7 ngày qua
+0.000009 TOP
+0.16%
30 ngày qua
+0.000031 TOP
+0.59%
1 năm qua
+0.000499 TOP
+10.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.00479211 Hôm nay
0.00529728 Cao nhất
0.00539464
0.00479211 Hôm nay
0.00529728 Cao nhất
0.00539464
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
+5.84%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
+0.62%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00526188 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CRC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00362059 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00336084
–
0.00405705
TOP
Năm biến động
+13.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00436554 TOP
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00395323
–
0.00454961
TOP
Năm biến động
+13.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00459596 TOP
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.00440214
–
0.00481339
TOP
CRC tăng giá
+5.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00478403 TOP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00468061
–
0.00493091
TOP
CRC tăng giá
+3.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00526188 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00482345
–
0.00539464
TOP
CRC tăng giá
+9.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.