Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = CRC

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Colón Costa Rica 188.77605077 CRC
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡188.626984 Hiện tại ₡188.77605077 Cao nhất ₡189.399973
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
188.77605077 CRC
2026-11-03
24 giờ qua
+0.149067 CRC
+0.08%
7 ngày qua
-0.342285 CRC
-0.18%
30 ngày qua
-1.497653 CRC
-0.79%
1 năm qua
-19.584495 CRC
-9.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
185.36921703
Hôm nay
188.77605077
Cao nhất
208.67647149
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-5.52%
Tháng 2
-1.36%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 277.03195018 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 277.03195018 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
246.48458798 – 297.54461403 CRC
Năm biến động -11.62%
2023
Tỷ giá trung bình 229.31065931 CRC
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
219.79887943 – 252.95777075 CRC
Năm biến động -11.63%
2024
Tỷ giá trung bình 217.67028614 CRC
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
207.7538088 – 227.16232411 CRC
TOP giảm giá -4.89%
2025
Tỷ giá trung bình 209.04478805 CRC
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
202.80224483 – 213.64718535 CRC
TOP giảm giá -2.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 190.12653694 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
185.36921703 – 207.32070113 CRC
TOP giảm giá -8.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.