Tỷ giá Colón Costa Rica sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = TZS
Cập nhật
1
CRC
=
5.83681974
TZS
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CRC = TSh5.83681974 TZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TZS = ₡0.17132617 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
TSh5.82066725
Hiện tại
TSh5.83681974
Cao nhất
TSh5.83856562
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang TZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.83681974 TZS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00099 TZS
+0.02%
7 ngày qua
+0.024243 TZS
+0.42%
30 ngày qua
+0.085278 TZS
+1.48%
1 năm qua
+0.941621 TZS
+19.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
4.83831024 Hôm nay
5.83681974 Cao nhất
5.93112866
4.83831024 Hôm nay
5.83681974 Cao nhất
5.93112866
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
+4.62%
Tháng 1
+4.75%
Tháng 2
+2.29%
Tháng 3
+2.81%
Tháng 4
+1.55%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+1.20%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
+0.67%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang TZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.75741014 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.61216693 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.37305625
–
4.01756645
TZS
Năm biến động
+11.17%
2023
Tỷ giá trung bình
4.47849748 TZS
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
3.94319442
–
4.84448797
TZS
Năm biến động
+22.74%
2024
Tỷ giá trung bình
5.07174393 TZS
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
4.6605643
–
5.3153161
TZS
Năm biến động
-1.57%
2025
Tỷ giá trung bình
5.08238442 TZS
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
4.76299262
–
5.3527471
TZS
Năm biến động
+4.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.75741014 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.96598483
–
5.93112866
TZS
Năm biến động
+17.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.