Tỷ giá Shilling Tanzania sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = CRC

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Colón Costa Rica 0.17162073 CRC
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₡0.17127494 Hiện tại ₡0.17162073 Cao nhất ₡0.17180161
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17162073 CRC
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000265 CRC
+0.15%
7 ngày qua
-0.000485 CRC
-0.28%
30 ngày qua
-0.002246 CRC
-1.29%
1 năm qua
-0.032812 CRC
-16.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.16860197
Hôm nay
0.17162073
Cao nhất
0.20668373
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
-4.41%
Tháng 1
-4.54%
Tháng 2
-2.24%
Tháng 3
-2.74%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
-0.43%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
-0.66%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.27737412 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.27737412 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2489069 – 0.29646704 CRC
Năm biến động -10.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22389515 CRC
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.20642016 – 0.25360149 CRC
Năm biến động -18.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.19734341 CRC
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.18813557 – 0.21456629 CRC
Năm biến động +1.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19696099 CRC
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.18681996 – 0.20995204 CRC
Năm biến động -4.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17380097 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16860197 – 0.20136993 CRC
Năm biến động -14.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.