Tỷ giá Colón Costa Rica sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = XOF

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Franc CFA Tây Phi 1.28578695 XOF
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất CFA1.28250239 Hiện tại CFA1.28578695 Cao nhất CFA1.28859126
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.28578695 XOF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.005256 XOF
-0.41%
7 ngày qua
-0.009968 XOF
-0.77%
30 ngày qua
+0.008672 XOF
+0.68%
1 năm qua
+0.148435 XOF
+13.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.09771171
Hôm nay
1.28578695
Cao nhất
1.29777157
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.81%
Tháng 12
-0.53%
Tháng 1
+6.13%
Tháng 2
+3.23%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.21%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+1.57%
Tháng 9
+1.77%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.26830115 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.96885286 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.88952104 – 1.09387732 XOF
Năm biến động +16.56%
2023
Tỷ giá trung bình 1.12014415 XOF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.03650034 – 1.17489754 XOF
Năm biến động +10.13%
2024
Tỷ giá trung bình 1.17638658 XOF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
1.11074677 – 1.25906292 XOF
Năm biến động +9.20%
2025
Tỷ giá trung bình 1.15383546 XOF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.09690553 – 1.27307146 XOF
Năm biến động -9.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.26830115 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.09771171 – 1.29777157 XOF
Năm biến động +14.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.