Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = CRC
Cập nhật
1
XOF
=
0.77773382
CRC
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XOF = ₡0.77773382 CRC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CRC = CFA1.28578695 XOF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₡0.77604127
Hiện tại
₡0.77773382
Cao nhất
₡0.77972564
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang CRC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.77773382 CRC
2026-11-05
24 giờ qua
+0.003166 CRC
+0.41%
7 ngày qua
+0.005983 CRC
+0.78%
30 ngày qua
-0.005281 CRC
-0.67%
1 năm qua
-0.101501 CRC
-11.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.77055163 Hôm nay
0.77773382 Cao nhất
0.910986
0.77055163 Hôm nay
0.77773382 Cao nhất
0.910986
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.84%
Tháng 12
+0.53%
Tháng 1
-5.78%
Tháng 2
-3.13%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
-1.19%
Tháng 5
-1.70%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
-1.73%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang CRC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.03661378 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.03661378 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.9141793
–
1.1242005
CRC
Năm biến động
-14.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.89343622 CRC
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.85113805
–
0.96478502
CRC
Năm biến động
-9.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.85071201 CRC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.79424148
–
0.90029521
CRC
Năm biến động
-8.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.86826482 CRC
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.78550186
–
0.91165554
CRC
Năm biến động
+10.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.78916309 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.77055163
–
0.910986
CRC
Năm biến động
-12.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.